li la li lô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh, tiếng nói liên tục, nhanh và không rõ ràng: "li la li lô" dùng để chỉ một chuỗi âm thanh hoặc lời nói phát ra một cách nhanh chóng, liên tục, thường khó nghe rõ hoặc khó hiểu.
Tính từ (dùng trong cấu trúc "nói li la li lô"):
- Miêu tả cách nói líu lo, nhanh và liên tục: Từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái nói nhanh, nhiều và có thể lộn xộn, khiến người nghe khó theo dõi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Từ trong phòng vọng ra tiếng li la li lô của mấy đứa trẻ đang chơi. (Từ trong phòng vọng ra tiếng nói líu lo của mấy đứa trẻ đang chơi.)
Tính từ (trong cụm "nói li la li lô"):
- Cô ấy nói li la li lô về chuyến đi khiến tôi chẳng hiểu gì cả. (Cô ấy nói líu lo về chuyến đi khiến tôi chẳng hiểu gì cả.)
- Đừng nói li la li lô như vậy, hãy trình bày từ từ cho rõ ràng. (Đừng nói líu la líu lô như vậy, hãy trình bày từ từ cho rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tả âm thanh hỗn độn: Từ này có thể dùng để tả âm thanh hỗn tạp từ nhiều nguồn, tạo cảm giác ồn ào, rối rắm.
- Quán cà phê đầy tiếng li la li lô của các cuộc trò chuyện. (Quán cà phê đầy tiếng nói chuyện líu lo của các cuộc trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Líu la líu lô: Từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương tự "li la li lô".
- Líu lo: Từ ngắn gọn hơn, cùng chỉ tiếng nói nhanh, trong trẻo (thường dùng cho chim chóc hoặc trẻ em).
- Lảm nhảm: Nói nhiều, nói dai, thường có hàm ý tiêu cực hơn, chỉ sự nói những điều vô ích.
Từ đồng nghĩa
- Líu la líu lô: Nói nhanh và liên tục.
- Líu tíu: Nói nhiều, nhanh với âm sắc cao (thường dùng cho đám đông nhỏ).
- Ồn ào: Có nhiều tiếng động, âm thanh lớn gây mất trật tự.
Thành ngữ liên quan
- Nói như chim hót: Thành ngữ so sánh việc nói nhanh, nhiều và có vẻ vui vẻ như tiếng chim hót. "Li la li lô" có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng thường không thanh thoát bằng.
- Nói như sấm: Thành ngữ chỉ việc nói to, dữ dội. Trái ngược với "li la li lô" thường chỉ sự nhanh và liên tục hơn là độ to.
- Nh. Líu la líu lô: Nói li la li lô.